Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tournure

//

* danh từ
  • dáng vẻ (kiểu cách) phong nhã; hào hoa
  • đường nét (hình vẽ; cơ thể)
  • (hiếm) thành ngữ
Định nghĩa tiếng Anh

n. Turn; contour; figure.\nn. Any device used by women to expand the skirt of a dress\n below the waist; a bustle.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...