Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

touter

/taut/

danh từ: (touter)

/'tautə/
  • người chào khách; người chào hàng
  • người chuyên rình dò mách nước cá ngựa

nội động từ

  • chào khách; chào hàng
  • rình, dò (ngựa đua để đánh cá)
    • to tout for something: rình mò để kiếm chác cái gì
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who advertises for customers in an especially brazen way

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...