Từ điển Anh–Việt

111.764 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tow-line

/'touroup/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tow-line

/'touroup/

-line)
/'touiɳlain/ (towing-rope)
/'touiɳroup/ (tow-line)
/'touiɳlain/

danh từ

  • dây (để) kéo, dây (để) lai (tàu, thuyền...) ((cũng) tow)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...