tow-rope
/'touroup/
-line)/'touiɳlain/ (towing-rope)
/'touiɳroup/ (tow-line)
/'touiɳlain/
danh từ
- dây (để) kéo, dây (để) lai (tàu, thuyền...) ((cũng) tow)
Biến thể từ
tow-ropes số nhiều
109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...