Từ điển Anh–Việt

109,062 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

tower block

//

* danh từ
  • khối nhà rất cao gồm nhiều căn hộ hoặc văn phòng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...