Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tower block

/ˈtauə blɔk/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tower block

//

* danh từ
  • khối nhà rất cao gồm nhiều căn hộ hoặc văn phòng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...