towered
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
towered
/'tauəd/
tính từ
- có tháp
- cao vượt lên như tháp
Định nghĩa tiếng Anh
v appear very large or occupy a commanding position
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v appear very large or occupy a commanding position
Đang tải...