Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

towery

/'tauəri/

tính từ

  • có tháp
  • cao ngất
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having towers; adorned or defended by towers.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...