Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

town clerk

/'taun'klɑ:k/

danh từ

  • thư ký toà thị chính
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...