Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

town planner

//

* danh từ
  • người làm quy hoạch thành phố, người nghiên cứu quy hoạch thành phố
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...