townie
//
* danh từdân hàng phố (ở một thành phố có trường đại học, mà không phải là học sinh) dân thành phố (mù tịt về những việc ở nông thôn)
Định nghĩa tiếng Anh
n. resident of a college town not affiliated with the college
109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. resident of a college town not affiliated with the college
Đang tải...