Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #10263

township

/'taunʃip/

danh từ

  • quận, huyện (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), Ca-na-đa
  • khu da đen (Nam phi)
Biến thể từ townships số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an administrative division of a county

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...