Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34128

townsman

/'taunzmən/

danh từ

  • người thành thị
Biến thể từ townsmen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person from the same town as yourself\nn. a resident of a town or city

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...