Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13886

townspeople

/'taunz,pi:pl/

danh từ

  • người thành phố, dân thành thị
Định nghĩa tiếng Anh

n the people living in a municipality smaller than a city

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...