Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39491

towny

//

* danh từ
  • dân hàng phố (ở một thành phố có trường đại học, mà không phải là học sinh)
  • dân thành phố (mù tịt về những việc ở nông thôn)
Biến thể từ townies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n resident of a college town not affiliated with the college

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...