towy
/'toui/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
towy
/'toui/
tính từ
- có xơ (lanh, gai)
Định nghĩa tiếng Anh
a. Composed of, or like, tow.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Composed of, or like, tow.
Đang tải...