Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

toxicological

/,tɔksikə'lɔdʤikəl/ phổ biến #30759

Nghĩa thường dùng

thuộc về độc học tính từ

“Toxicological studies are essential for safety assessments.”Các nghiên cứu độc học là rất cần thiết cho việc đánh giá an toàn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

toxicological

/,tɔksikə'lɔdʤikəl/

tính từ

  • (thuộc) khoa chất độc
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to toxicology

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...