Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

toyshop

/'tɔiʃɔp/
Biến thể từ toyshops số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

toyshop

/'tɔiʃɔp/

danh từ

  • hiệu bán đồ chơi
Định nghĩa tiếng Anh

n. shop where toys are sold

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...