Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

trabeation

//

* danh từ
  • (kiến trúc) mũ cột; xà ngang
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as Entablature.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...