Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

trace element

/'treis'elimənt/

danh từ

  • nguyên tố vết (cần rất ít cho sinh vật; có rất ít trong đất...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...