Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

traceability /ˌtreɪ.sə.ˈbɪl.ɪ.ti/

danh từ

  • khả năng truy xuất nguồn gốc

ví dụ

Traceability allows us to track each product's history. — Khả năng truy xuất cho phép chúng ta theo dõi lịch sử từng sản phẩm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...