Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

traceless

/'treislis/

tính từ

  • không có dấu vết, không để lại dấu vết
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...