Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tracer element

/'treisə'elimənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tracer element

/'treisə'elimənt/

danh từ

  • nguyên tử đánh dấu ((cũng) tracer)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...