Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tracer element

/'treisə'elimənt/

danh từ

  • nguyên tử đánh dấu ((cũng) tracer)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...