Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tracheate

//

  • xem tracheary
Định nghĩa tiếng Anh

a. Breathing by means of tracheae; of or pertaining to the\n Tracheata.\nn. Any arthropod having tracheae; one of the Tracheata.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...