Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tracheobronchial

//

* tính từ
  • thuộc khí quản - phổi
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining both to the tracheal and bronchial\n tubes, or to their junction; -- said of the syrinx of certain birds.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...