Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

track record

//

* danh từ
  • thành tích trong quá khứ của một người (một tổ chức )
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...