Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

track-and-field athletics

/'trækənd'fi:ld/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

track-and-field athletics

/'trækənd'fi:ld/

-and-field_athletics)
/'trækənd'fi:ldæθ'letiks/

danh từ

  • các môn điền kinh (chạy, nhảy...) (cả ở đường chạy lẫn sân bãi)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...