Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16135

tracker

/'trækə/

danh từ

  • người săn thú; người bắt thú
  • người theo dõi, người lùng bắt
Biến thể từ trackers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who tracks down game

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...