tracking number
Nghĩa thường dùng
“Use this tracking number to follow your order.”Dùng mã vận đơn này để theo dõi đơn hàng.
Từ điển Anh–Việt
112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Use this tracking number to follow your order.”Dùng mã vận đơn này để theo dõi đơn hàng.
Đang tải...