Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tracking station

//

* danh từ
  • trạm theo dõi hoạt động của vệ tinh, tên lửa bằng rađa hoặc rađiô
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...