Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tracklayer

/'træk,leiə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tracklayer

/'træk,leiə/

danh từ

  • thợ đặt đường ray
Định nghĩa tiếng Anh

n a workman who lays and repairs railroad tracks

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...