Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tracklayer

/'træk,leiə/

danh từ

  • thợ đặt đường ray
Định nghĩa tiếng Anh

n a workman who lays and repairs railroad tracks

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...