Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30536

trackless

/'træklis/

tính từ

  • không có dấu vết, không để lại dấu vết
  • không có đường đi
    • trackless forests: những khu rừng không có đường đi qua
Định nghĩa tiếng Anh

a. having no tracks

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...