trackless
/'træklis/
tính từ
- không có dấu vết, không để lại dấu vết
- không có đường đi
- trackless forests: những khu rừng không có đường đi qua
Định nghĩa tiếng Anh
a. having no tracks
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. having no tracks
Đang tải...