Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trackman

/'trækmәn/
Biến thể từ trackmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trackman

//

* danh từ
  • công nhân đường sắt, nhân viên đường sắt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...