tractate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tractate
/'trækteit/
danh từ
- luận văn
Định nghĩa tiếng Anh
n. A treatise; a tract; an essay.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A treatise; a tract; an essay.
Đang tải...