trade school
/'treid'sku:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
trade school
/'treid'sku:l/
danh từ
- trường dạy nghề
Từ điển Anh–Việt
111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...