Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

trades union congress

//

* danh từ
  • (Trades Union Congress) TUC hội đoàn các đại diện các công đoàn Anh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...