trades union congress
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
trades union congress
//
* danh từ- (Trades Union Congress)
TUC hội đoàn các đại diện các công đoàn Anh
Từ điển Anh–Việt
112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...