tradesfolk
/'treidz,pi:pl/
danh từ số nhiều
- những người buôn bán; gia đình buôn bán, gia đình thương nhân; tầng lớp thương nhân
Định nghĩa tiếng Anh
n. People employed in trade; tradesmen.
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. People employed in trade; tradesmen.
Đang tải...