Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tradespeople

/'treidz,pi:pl/

danh từ số nhiều

  • những người buôn bán; gia đình buôn bán, gia đình thương nhân; tầng lớp thương nhân
Định nghĩa tiếng Anh

n. people engaged in trade

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...