Từ điển Anh–Việt

112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tradespeople

/'treidz,pi:pl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tradespeople

/'treidz,pi:pl/

danh từ số nhiều

  • những người buôn bán; gia đình buôn bán, gia đình thương nhân; tầng lớp thương nhân
Định nghĩa tiếng Anh

n. people engaged in trade

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...