traditional cuisine /trəˈdɪʃənəl kwiˈzin/
cụm từ
- ẩm thực truyền thống
- traditional cuisine of Vietnam: ẩm thực truyền thống của Việt Nam
- enjoy traditional cuisine: thưởng thức ẩm thực truyền thống
- preserve traditional cuisine: bảo tồn ẩm thực truyền thống
- các món ăn và cách chế biến đặc trưng của một vùng hoặc quốc gia
Trái nghĩa
modern cuisinefusion cuisine