Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

traditional diets

cụm từ

  • chế độ ăn uống truyền thống
    • adopt a traditional diet: áp dụng chế độ ăn uống truyền thống
    • traditional diet patterns: các mô hình ăn uống truyền thống
    • return to traditional diets: quay lại chế độ ăn uống truyền thống
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...