Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

traditional lifestyles

cụm từ

  • lối sống truyền thống
    • traditional lifestyles: lối sống truyền thống
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...