traditional values
cụm từ
- các giá trị truyền thống, những giá trị được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác
- uphold traditional values: duy trì các giá trị truyền thống
- traditional family values: các giá trị gia đình truyền thống
- traditional values and customs: các giá trị và phong tục truyền thống