Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

traditionalistic

/trə,diʃnə'listik/

tính từ

  • (thuộc) chủ nghĩa truyền thống
Định nghĩa tiếng Anh

s. adhering to tradition especially in cultural or religious practices

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...