traditionalize
/trә'diʃәnә,laiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
traditionalize
//
* ngoại động từ- biến thành truyền thống
Từ điển Anh–Việt
112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...