Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

traffic emissions

danh từ

  • khí thải giao thông
    • reduce traffic emissions: giảm khí thải giao thông
    • traffic emissions standards: tiêu chuẩn khí thải giao thông
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...