Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

traffic light

//

* danh từ
  • (thường snh) tín hiệu giao thông, đèn xanh đèn đỏ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...