Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

traffic-circle

/'træfik,sə:kl/

danh từ

  • chổ đường vòng (phải vòng qua bục công an... không đi thẳng được) ((cũng) rotary, roundabout)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...