Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

traffic-manager

//

* danh từ
  • người quản lý chuyên việc chuyên chở trong một công ty; xí nghiệp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...