Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

trafficator

/'træfikeitə/

danh từ

  • mũi tên xin đường rẽ (ở xe mô tô)
Định nghĩa tiếng Anh

n a blinking light on a motor vehicle that indicates the direction in which the vehicle is about to turn

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...