Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10909

trafficker

/'træfikə/

danh từ

  • người buôn ((thường) xấu)
    • a drug trafficker: người buôn ma tuý
Biến thể từ traffickers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who promotes or exchanges goods or services for money

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...