tragédience
/trə,dʤi:di'en/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tragédience
/trə,dʤi:di'en/
danh từ
- nữ diễn viên bi kịch
Từ điển Anh–Việt
111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...